아무 단어나 입력하세요!

"conducive" in Vietnamese

có lợi chotạo điều kiện cho

Definition

Điều gì đó tạo ra môi trường thuận lợi để một việc xảy ra hoặc giúp đạt được kết quả mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng/học thuật. Hay đi kèm cụm 'conducive to' + kết quả mong muốn (ví dụ: 'conducive to learning'). Không dùng cho người, chỉ dùng cho môi trường, điều kiện.

Examples

A quiet room is conducive to studying.

Phòng yên tĩnh rất **có lợi** cho việc học tập.

Warm weather is not always conducive to working hard.

Thời tiết ấm áp không phải lúc nào cũng **có lợi** cho việc làm việc chăm chỉ.

Soft music can be conducive to relaxation.

Nhạc nhẹ có thể **tạo điều kiện** cho việc thư giãn.

The office layout isn't very conducive to teamwork.

Cách bố trí văn phòng không thật sự **có lợi** cho làm việc nhóm.

Late-night screen time isn't exactly conducive to a good night's sleep.

Thời gian dùng màn hình vào đêm muộn hoàn toàn không **có lợi** cho giấc ngủ ngon.

If you want people to speak up, you need a conducive environment.

Nếu bạn muốn mọi người lên tiếng, bạn cần một môi trường **có lợi**.