"condominiums" in Vietnamese
Definition
Tòa nhà hoặc khu chung cư nơi các căn hộ thuộc quyền sở hữu của từng người, còn khu vực chung được sử dụng tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Lời nói thường gọi là "chung cư cao cấp" hoặc đơn giản là "chung cư". Khác với "nhà tập thể" hay "căn hộ cho thuê", vì các căn hộ có sổ sở hữu riêng.
Examples
Many people live in condominiums in big cities.
Nhiều người sống trong các **chung cư** ở thành phố lớn.
The new condominiums have a swimming pool and gym.
**Chung cư** mới có hồ bơi và phòng gym.
Each family owns their own apartment in the condominiums.
Mỗi gia đình sở hữu căn hộ riêng trong các **chung cư**.
They're building several new condominiums near the river this year.
Năm nay họ đang xây một số **chung cư** mới gần sông.
My friends just moved into one of those fancy condominiums downtown.
Bạn tôi vừa chuyển vào một trong những **chung cư** sang trọng ở trung tâm.
Some condominiums have strict rules about pets and noise.
Một số **chung cư** có quy định nghiêm ngặt về vật nuôi và tiếng ồn.