아무 단어나 입력하세요!

"condolence" in Vietnamese

lời chia buồn

Definition

Những lời nói hoặc hành động bày tỏ sự cảm thông trước mất mát, nhất là sau khi ai đó qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng, nhất là câu 'gửi lời chia buồn.' Chủ yếu dùng số nhiều hoặc cụm từ cố định, hiếm khi dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

I sent my condolence to her family.

Tôi đã gửi **lời chia buồn** đến gia đình cô ấy.

He wrote a condolence message after the loss.

Anh ấy đã viết một tin nhắn **chia buồn** sau mất mát đó.

Please accept my deepest condolence.

Xin hãy nhận **lời chia buồn** sâu sắc nhất của tôi.

They gathered to express their condolence to the grieving family.

Họ tụ họp để bày tỏ **lời chia buồn** với gia đình đang đau buồn.

After hearing the news, I immediately offered my condolence.

Ngay khi nghe tin đó, tôi đã gửi **lời chia buồn** của mình.

It's traditional to send a condolence card when someone passes away.

Khi ai đó qua đời, theo truyền thống người ta sẽ gửi **thiệp chia buồn**.