아무 단어나 입력하세요!

"condemn" in Vietnamese

lên ánkết án

Definition

Nói mạnh mẽ rằng điều gì đó là sai hoặc xấu; cũng dùng để tuyên bố ai đó có tội và đưa ra hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'phản đối', dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức, hoặc rất nghiêm trọng. Không dùng cho chỉ trích nhẹ nhàng.

Examples

The government condemned the attack on the city.

Chính phủ đã **lên án** cuộc tấn công vào thành phố.

Many people condemn animal cruelty.

Nhiều người **lên án** sự tàn ác với động vật.

The judge condemned him to five years in prison.

Thẩm phán đã **kết án** anh ta 5 năm tù.

We all condemn hate speech, no matter where it comes from.

Chúng ta đều **lên án** ngôn từ thù hận, dù đến từ đâu.

She was right to condemn what they did publicly.

Cô ấy đã đúng khi **lên án** công khai việc họ làm.

If you cheat, people will quickly condemn your actions.

Nếu bạn gian lận, mọi người sẽ nhanh chóng **lên án** hành động của bạn.