"concourse" in Vietnamese
Definition
Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng nằm trong hoặc phía trước các tòa nhà công cộng như ga tàu, sân bay, nơi mọi người tụ tập hoặc đi qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho khu vực lớn ở các trung tâm giao thông như sân bay, nhà ga; không dùng cho hành lang nhỏ.
Examples
The airport concourse was full of travelers.
Sảnh lớn của sân bay đầy kín khách du lịch.
We met in the train station concourse before leaving.
Chúng tôi gặp nhau ở **sảnh lớn** nhà ga trước khi đi.
The museum has a bright, open concourse at the entrance.
Lối vào bảo tàng có một **sảnh lớn** rộng rãi và sáng sủa.
Let's wait for our friends in the main concourse.
Hãy chờ bạn của chúng ta ở **khu sảnh** chính nhé.
You can find shops and restaurants all along the concourse.
Có thể tìm thấy các cửa hàng và nhà hàng dọc theo **sảnh lớn**.
During rush hour, the concourse gets really crowded.
Giờ cao điểm, **khu sảnh** rất đông đúc.