아무 단어나 입력하세요!

"concoctions" in Vietnamese

hỗn hợp pha chếmón pha trộn sáng tạo

Definition

Một hỗn hợp các thành phần khác nhau, thường dùng cho món ăn, thức uống hoặc thứ gì được pha trộn sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các món pha trộn sáng tạo hoặc lạ; không phải cho hỗn hợp thông thường. 'strange concoctions' chỉ những món rất đặc biệt hoặc dị.

Examples

Jenny mixed several fruits together to make her own concoctions.

Jenny đã trộn nhiều loại trái cây để làm ra những **hỗn hợp pha chế** riêng của mình.

The chef served colorful concoctions at the party.

Đầu bếp phục vụ những **hỗn hợp pha chế** đầy màu sắc ở bữa tiệc.

Children love to invent strange concoctions with whatever they find.

Trẻ em thích tự nghĩ ra những **hỗn hợp pha chế** kỳ lạ từ bất cứ thứ gì chúng tìm thấy.

Some of his smoothie concoctions taste amazing, others not so much.

Một số **hỗn hợp pha chế** sinh tố của anh ấy rất ngon, số khác thì không lắm.

Don’t trust Mark’s wild concoctions—he once put pickles in coffee!

Đừng tin vào những **món pha chế sáng tạo** điên rồ của Mark—anh ấy từng bỏ dưa chua vào cà phê!

These homemade concoctions are perfect for a hot summer day.

Những **hỗn hợp pha chế** tự làm này rất hợp cho những ngày hè nóng bức.