"concoction" in Vietnamese
Definition
Hỗn hợp gồm nhiều thứ, thường là chất lỏng, được pha trộn với nhau theo cách sáng tạo hoặc lạ thường; thường dùng cho đồ uống, thuốc hoặc món ăn có nhiều thành phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các hỗn hợp tự chế, kỳ lạ, đặc biệt là thức uống hoặc bài thuốc dân gian. Không dùng cho hỗn hợp đơn giản, phổ biến.
Examples
She made a fruity concoction for the party.
Cô ấy đã làm một **hỗn hợp** trái cây cho bữa tiệc.
The doctor gave him a herbal concoction for his cold.
Bác sĩ đưa cho anh ấy một **hỗn hợp** thảo dược cho bệnh cảm.
The chef served a delicious concoction of vegetables.
Đầu bếp phục vụ một **hỗn hợp** rau củ thơm ngon.
What’s in this weird concoction you made? It’s actually pretty good!
Có gì trong **hỗn hợp** kỳ lạ này bạn vừa làm thế? Thật ra cũng khá ngon đấy!
My grandma swears by her secret concoction whenever someone has a cough.
Bà tôi rất tin tưởng vào **hỗn hợp** bí mật mỗi khi ai đó bị ho.
His morning smoothie is a strange concoction of spinach, bananas, and peanut butter.
Sinh tố buổi sáng của anh ấy là một **hỗn hợp** lạ gồm rau bina, chuối và bơ đậu phộng.