아무 단어나 입력하세요!

"concisely" in Vietnamese

ngắn gọnsúc tích

Definition

Trình bày thông tin một cách rõ ràng, ngắn gọn và không dài dòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngắn gọn', 'súc tích' thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Ví dụ: 'giải thích ngắn gọn', 'viết ngắn gọn'. Không nên dùng khi cần nói chi tiết.

Examples

Please answer the question concisely.

Làm ơn trả lời câu hỏi một cách **ngắn gọn**.

She explained the rules concisely.

Cô ấy đã giải thích các quy tắc một cách **ngắn gọn**.

Write your summary concisely.

Viết bản tóm tắt của bạn một cách **ngắn gọn**.

If you can present your idea concisely, people will understand you better.

Nếu bạn trình bày ý tưởng của mình một cách **ngắn gọn**, mọi người sẽ hiểu bạn tốt hơn.

He always gives instructions concisely so no one is confused.

Anh ấy luôn đưa ra hướng dẫn một cách **ngắn gọn** nên không ai bị nhầm lẫn.

Could you summarize your point more concisely next time?

Lần sau bạn có thể tóm tắt quan điểm của mình **ngắn gọn** hơn không?