"conch" in Vietnamese
Definition
Ốc tù và là loại ốc biển có vỏ lớn hình xoắn ốc, thường được tìm thấy trên bãi biển và đôi khi dùng làm kèn hoặc vật trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ốc tù và' thường đề cập đến loại vỏ ốc lớn dùng làm kèn trong các nghi lễ hay để trang trí, không phải mọi loại vỏ ốc.
Examples
In some cultures, the conch is a symbol of power and purity.
Ở một số nền văn hóa, **ốc tù và** là biểu tượng của quyền lực và sự tinh khiết.
She found a pink conch on the beach.
Cô ấy đã tìm thấy một **ốc tù và** màu hồng trên bãi biển.
The conch shell was used as a horn.
Vỏ **ốc tù và** được dùng như một cái kèn.
The children collected conchs during their vacation.
Lũ trẻ đã nhặt **ốc tù và** trong kỳ nghỉ của mình.
He blew into the conch to call everyone to dinner.
Anh ấy thổi **ốc tù và** để gọi mọi người đến bữa tối.
You can hear the ocean if you put a conch to your ear.
Bạn có thể nghe thấy tiếng biển nếu đặt **ốc tù và** lên tai.