아무 단어나 입력하세요!

"conceptualized" in Vietnamese

khái niệm hóa

Definition

Hình thành một ý tưởng hoặc khái niệm về một điều gì đó trong tâm trí; nghĩ về điều gì một cách có hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn bản học thuật, nghiên cứu, đề cập đến việc xây dựng một ý tưởng khái quát. Không giống 'imagine', mang tính trang trọng và mang tính hệ thống hơn.

Examples

The architect conceptualized a new type of building.

Kiến trúc sư đã **khái niệm hóa** một loại tòa nhà mới.

She conceptualized her project before starting it.

Cô ấy đã **khái niệm hóa** dự án của mình trước khi bắt đầu nó.

The scientists conceptualized a new theory.

Các nhà khoa học đã **khái niệm hóa** một lý thuyết mới.

The game was originally conceptualized as a simple puzzle but grew more complex.

Trò chơi ban đầu được **khái niệm hóa** như một câu đố đơn giản nhưng sau đó trở nên phức tạp hơn.

He conceptualized freedom in a way that challenged traditional views.

Anh ấy đã **khái niệm hóa** tự do theo cách thách thức quan điểm truyền thống.

The way she conceptualized the problem helped the team find a creative solution.

Cách cô ấy **khái niệm hóa** vấn đề đã giúp nhóm tìm ra giải pháp sáng tạo.