"conceptualize" in Vietnamese
Definition
Tạo ra một ý tưởng hoặc khái niệm về điều gì đó trong tâm trí, suy nghĩ về nó một cách tổng quát hoặc trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc công việc. Hay đi kèm với các đối tượng như 'ý tưởng', 'kế hoạch'. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'tưởng tượng' hoặc 'hình dung'.
Examples
It is difficult to conceptualize life on other planets.
Thật khó để **khái niệm hóa** sự sống trên các hành tinh khác.
Can you conceptualize a new design for the park?
Bạn có thể **khái niệm hóa** một thiết kế mới cho công viên không?
The teacher helped students conceptualize the main idea.
Giáo viên đã giúp học sinh **khái niệm hóa** ý chính.
Some artists find it easy to conceptualize abstract themes.
Một số nghệ sĩ thấy dễ dàng **khái niệm hóa** các chủ đề trừu tượng.
It's hard for me to conceptualize how this technology actually works.
Tôi khó có thể **khái niệm hóa** cách công nghệ này hoạt động thực sự.
Before we start building, let's conceptualize the project together.
Trước khi bắt đầu xây dựng, hãy cùng nhau **khái niệm hóa** dự án.