"concentric" in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ các hình hoặc vật thể như vòng tròn, hình nhẫn, cùng chung một tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học, kỹ thuật, vật lý như 'vòng tròn đồng tâm'. Không dùng cho những vật chỉ có hình dáng giống nhau mà không cùng tâm.
Examples
The target shows several concentric circles for aiming practice.
Mục tiêu hiển thị nhiều vòng tròn **đồng tâm** để luyện tập nhắm bắn.
They drew concentric rings on the ground for the game.
Họ vẽ các vòng **đồng tâm** trên mặt đất cho trò chơi.
A tree trunk often has concentric growth rings.
Thân cây thường có những vòng tăng trưởng **đồng tâm**.
The ripples in the pond spread out in concentric patterns from where the stone landed.
Những gợn sóng trên ao lan tỏa thành các hình **đồng tâm** từ chỗ viên đá rơi xuống.
The old fortress was built with concentric walls to protect the city center.
Pháo đài cũ được xây dựng với các tường **đồng tâm** để bảo vệ trung tâm thành phố.
When you look at an archery target, the concentric colored rings help you see how close you are to the center.
Khi bạn nhìn vào mục tiêu bắn cung, các vòng màu **đồng tâm** giúp bạn biết mình gần trung tâm đến đâu.