아무 단어나 입력하세요!

"conceivably" in Vietnamese

có thể tưởng tượng đượctrên lý thuyết

Definition

Chỉ điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc có thể tưởng tượng được, dù khả năng thực tế thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng; nhấn mạnh khả năng tưởng tượng hơn là xác suất thực tế. Thường gặp trong khoa học, pháp lý.

Examples

It is conceivably true that life exists on other planets.

**Có thể tưởng tượng được** rằng có sự sống trên các hành tinh khác.

We could conceivably finish the project by Friday.

Chúng tôi **có thể tưởng tượng được** sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.

She could conceivably win the competition, but it will be hard.

Cô ấy **có thể tưởng tượng được** sẽ thắng cuộc thi, nhưng sẽ rất khó.

Conceivably, a power outage could delay the event, but it's unlikely.

**Có thể tưởng tượng được** rằng sự kiện có thể bị trì hoãn do mất điện, nhưng điều đó khó xảy ra.

You could conceivably lose your keys if you're not careful.

Bạn **có thể tưởng tượng được** sẽ làm mất chìa khóa nếu không cẩn thận.

They could conceivably arrive early if traffic is light.

Nếu không kẹt xe, họ **có thể tưởng tượng được** sẽ đến sớm.