아무 단어나 입력하세요!

"conceivable" in Vietnamese

có thể tưởng tượng đượccó thể hình dung

Definition

Nếu một điều gì đó có thể tưởng tượng được, nghĩa là bạn có thể hình dung nó xảy ra hoặc tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conceivable' thường dùng trong văn nói trang trọng và xuất hiện nhiều trong câu phủ định như 'not conceivable'. Gần nghĩa với 'imaginable', nhưng mang cảm giác khả thi hơn.

Examples

It is conceivable that she will win the competition.

Cũng **có thể tưởng tượng được** rằng cô ấy sẽ thắng cuộc thi.

Is it conceivable that life exists on other planets?

Bạn có nghĩ **có thể tưởng tượng được** rằng có sự sống trên các hành tinh khác không?

Every conceivable option was considered before making a decision.

Mọi lựa chọn **có thể hình dung** đều đã được xem xét trước khi quyết định.

It’s hardly conceivable that they finished the project in a week.

Thật khó **có thể tưởng tượng được** họ đã hoàn thành dự án chỉ trong một tuần.

They explored every conceivable way to solve the problem.

Họ đã tìm mọi cách **có thể tưởng tượng được** để giải quyết vấn đề.

Do you think it’s conceivable we’ll have driverless cars everywhere soon?

Bạn có nghĩ **có thể tưởng tượng được** rằng sớm chúng ta sẽ có xe tự lái ở khắp nơi không?