아무 단어나 입력하세요!

"comtesse" in Vietnamese

nữ bá tước

Definition

Nữ bá tước là một quý tộc nữ, thường là vợ hoặc người có tước vị tương đương bá tước trong giới quý tộc châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'comtesse' là từ tiếng Pháp, dùng khi nói về quý tộc Pháp hoặc trong các tác phẩm văn học, lịch sử. Thông thường dùng 'countess' trong tiếng Anh.

Examples

The comtesse lived in a large castle.

**Nữ bá tước** sống trong một lâu đài lớn.

Many people respected the wise comtesse.

Nhiều người kính trọng **nữ bá tước** thông thái.

The comtesse wore a beautiful dress to the ball.

**Nữ bá tước** mặc chiếc váy đẹp đến buổi dạ hội.

The guests were excited to meet the famous comtesse from France.

Các vị khách háo hức gặp **nữ bá tước** nổi tiếng đến từ Pháp.

After the revolution, the comtesse lost her title and property.

Sau cách mạng, **nữ bá tước** đã mất danh hiệu và tài sản.

People often imagine the comtesse as elegant and mysterious in classic novels.

Mọi người thường hình dung **nữ bá tước** trong tiểu thuyết cổ điển là người thanh lịch và bí ẩn.