아무 단어나 입력하세요!

"comstock" in Indonesian

Comstock

Definition

Comstock là tên riêng, thường dùng như họ hoặc tên địa danh, đồng thời cũng chỉ các sự kiện hay đạo luật quan trọng trong lịch sử Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

'Comstock' luôn viết hoa, chủ yếu chỉ dùng cho tên riêng, địa danh hoặc tên luật (như 'Comstock Act'), không dùng chung như danh từ hay động từ.

Examples

Comstock is the last name of a famous American historical figure.

**Comstock** là họ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng ở Mỹ.

Many people visit Comstock every year to learn about its history.

Nhiều người đến thăm **Comstock** hằng năm để tìm hiểu lịch sử của nơi này.

The Comstock Act was important in American law.

Đạo luật **Comstock** rất quan trọng trong luật Mỹ.

Did you know the Comstock Lode sparked the silver rush in Nevada?

Bạn có biết mỏ **Comstock** đã gây ra cơn sốt bạc ở Nevada không?

My friend lives in Comstock, a small town with rich history.

Bạn tôi sống ở **Comstock**, một thị trấn nhỏ có lịch sử phong phú.

People still debate the effects of the Comstock Act today.

Đến nay, mọi người vẫn còn tranh cãi về tác động của đạo luật **Comstock**.