"coms" in Vietnamese
Definition
'coms' là từ viết tắt, không chính thức của 'hệ thống liên lạc', thường dùng trong công nghệ, quân sự, game hoặc môi trường làm việc để chỉ các phương tiện hoặc kênh giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'coms' cực kỳ không trang trọng, hầu như chỉ dùng trong nhóm công nghệ, game hoặc quân sự. Các câu như 'bật coms', 'kiểm tra coms', 'coms rõ ràng' rất phổ biến.
Examples
Can you hear me on the coms?
Bạn nghe mình trên **coms** không?
The team uses coms to stay in touch.
Nhóm dùng **coms** để giữ liên lạc với nhau.
Please check your coms before starting the mission.
Hãy kiểm tra **coms** trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
Let's switch to the private coms channel for this discussion.
Chúng ta chuyển sang kênh **coms** riêng để bàn chuyện này nhé.
Sorry, my coms were down for a minute there.
Xin lỗi, **coms** của mình vừa bị gián đoạn một lúc.
You need clear coms if you want this to go smoothly.
Bạn cần **coms** rõ ràng nếu muốn mọi việc suôn sẻ.