아무 단어나 입력하세요!

"compulsory" in Vietnamese

bắt buộc

Definition

Khi điều gì đó là bắt buộc, bạn phải thực hiện theo quy định hoặc luật; không được lựa chọn bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bắt buộc" thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc pháp lý, như “compulsory attendance” nghĩa là bắt buộc tham dự.

Examples

Wearing a seat belt is compulsory in most countries.

Ở hầu hết các quốc gia, việc thắt dây an toàn là **bắt buộc**.

Attendance at the meeting is compulsory.

Việc tham dự cuộc họp là **bắt buộc**.

Math is a compulsory subject at this school.

Toán là môn học **bắt buộc** ở trường này.

Vaccinations are compulsory for all students here, so make sure you get yours.

Tiêm vắc-xin là **bắt buộc** cho tất cả học sinh ở đây, nên bạn nhớ đi tiêm nhé.

It’s compulsory to register your car within 30 days.

Đăng ký xe trong vòng 30 ngày là **bắt buộc**.

Don’t forget—safety training is compulsory before you start work.

Đừng quên—đào tạo an toàn là **bắt buộc** trước khi bạn bắt đầu làm việc.