아무 단어나 입력하세요!

"comprised of" in Vietnamese

bao gồm

Definition

Diễn tả sự tạo thành bởi nhiều phần khác nhau; nghĩa là 'được tạo thành từ' hoặc 'bao gồm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn viết. Một số hướng dẫn khuyên dùng 'composed of' hoặc 'consists of' thay cho 'comprised of' trong văn bản chuẩn mực.

Examples

The team is comprised of five members.

Đội **bao gồm** năm thành viên.

The dish is comprised of rice, vegetables, and meat.

Món ăn này **bao gồm** cơm, rau và thịt.

The committee is comprised of teachers and parents.

Ban tổ chức **bao gồm** giáo viên và phụ huynh.

Her playlist is comprised of all her favorite songs from high school.

Danh sách phát của cô ấy **bao gồm** tất cả các bài hát yêu thích thời cấp ba.

Success is rarely comprised of a single big moment—it's a series of small efforts.

Thành công hiếm khi chỉ **bao gồm** một khoảnh khắc lớn mà là hàng loạt nỗ lực nhỏ.

This region is comprised of several small towns and villages scattered along the river.

Khu vực này **bao gồm** nhiều thị trấn và làng nhỏ rải rác dọc con sông.