"compressed" in Vietnamese
Definition
Được ép lại cho nhỏ lại, chiếm ít không gian hơn. Cũng dùng cho tệp hoặc dữ liệu số đã giảm dung lượng để tiết kiệm chỗ lưu trữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc đời sống, như 'khí nén', 'tệp nén'. Thường nói về chất khí, vật lý hoặc dữ liệu số. Không nhầm với 'condensed' (thường nói về chất lỏng hoặc ý nghĩa).
Examples
The files are compressed to save space.
Các tệp đã được **nén** để tiết kiệm dung lượng.
Air in the tank is highly compressed.
Không khí trong bình cực kỳ **được nén**.
This sponge stays compressed until you add water.
Miếng bọt biển này giữ nguyên trạng thái **được nén** cho đến khi bạn thêm nước.
The compressed schedule leaves me no time to rest.
Lịch trình **dày đặc** này khiến tôi không có thời gian nghỉ ngơi.
He sent the pictures as a compressed ZIP file.
Anh ấy đã gửi các bức ảnh dưới dạng tệp ZIP **được nén**.
After moving, all my clothes were compressed into two suitcases.
Sau khi chuyển nhà, tất cả quần áo của tôi đã được **nén** vào hai vali.