아무 단어나 입력하세요!

"compounding" in Vietnamese

lãi kép (tài chính)tạo từ ghép (ngôn ngữ học)

Definition

Kết hợp hai thứ với nhau để tạo thành cái mới. Trong tài chính là việc tính lãi trên cả gốc và lãi đã nhận, trong ngôn ngữ học là ghép các từ lại với nhau để tạo từ mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tài chính, dùng nghĩa 'lãi kép', ví dụ 'compound interest'. Trong ngôn ngữ học, chỉ quá trình ghép từ như 'toothbrush'. Không nhầm với danh từ 'compound' (khu nhà, hợp chất...).

Examples

Compounding helps your savings grow faster.

**Lãi kép** giúp tiền tiết kiệm của bạn tăng trưởng nhanh hơn.

English has many words formed by compounding.

Tiếng Anh có nhiều từ được tạo ra nhờ **tạo từ ghép**.

The effect of compounding increases over time.

Tác động của **lãi kép** tăng dần theo thời gian.

When you reinvest your interest, that's compounding in action.

Khi bạn tái đầu tư tiền lãi, đó chính là **lãi kép** hoạt động.

Words like 'notebook' and 'sunflower' are made through compounding.

Các từ như 'notebook' và 'sunflower' được tạo ra bằng **tạo từ ghép**.

Thanks to compounding, even small investments can grow big over the years.

Nhờ **lãi kép**, ngay cả khoản đầu tư nhỏ cũng có thể tăng trưởng nhiều sau nhiều năm.