"composers" in Vietnamese
Definition
Những người sáng tác âm nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển hoặc nhạc cho phim, kịch, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà soạn nhạc' chủ yếu dùng cho người sáng tác nhạc cổ điển hoặc nhạc nền, không dùng cho nhạc sĩ pop. Các cụm thường gặp: 'famous composers', 'classical composers'.
Examples
Many famous composers lived in the 18th century.
Nhiều **nhà soạn nhạc** nổi tiếng sống vào thế kỷ 18.
Beethoven and Mozart were great composers.
Beethoven và Mozart là những **nhà soạn nhạc** vĩ đại.
Some composers write music for movies.
Một số **nhà soạn nhạc** sáng tác nhạc cho phim.
Modern composers experiment with electronic sounds.
**Nhà soạn nhạc** hiện đại thử nghiệm với âm thanh điện tử.
Many composers also conduct orchestras.
Nhiều **nhà soạn nhạc** cũng chỉ huy dàn nhạc.
Some composers work alone, while others collaborate with lyricists.
Một số **nhà soạn nhạc** làm việc một mình, số khác thì hợp tác với người viết lời.