아무 단어나 입력하세요!

"comply with" in Vietnamese

tuân thủlàm theo

Definition

Làm theo hoặc thực hiện đúng quy định, luật lệ, yêu cầu hay hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc pháp lý, đi với 'quy tắc', 'luật', 'tiêu chuẩn', hoặc 'yêu cầu'. Không dùng cho người (nên dùng 'tuân lệnh'). Tránh nhầm lẫn với 'agree with' (đồng ý quan điểm).

Examples

All employees must comply with the company's safety rules.

Tất cả nhân viên phải **tuân thủ** các quy tắc an toàn của công ty.

You are required to comply with these instructions.

Bạn bắt buộc phải **tuân thủ** các hướng dẫn này.

The product does not comply with international standards.

Sản phẩm này không **tuân thủ** các tiêu chuẩn quốc tế.

If you don't comply with the new law, there could be serious consequences.

Nếu bạn không **tuân thủ** luật mới, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

We always try to comply with customer requests as much as possible.

Chúng tôi luôn cố gắng **đáp ứng** yêu cầu của khách hàng cao nhất có thể.

The website was updated to comply with privacy regulations.

Trang web đã được cập nhật để **tuân thủ** các quy định về quyền riêng tư.