아무 단어나 입력하세요!

"complied" in Vietnamese

đã tuân thủđã chấp hành

Definition

Làm đúng theo yêu cầu, quy định, hoặc chỉ dẫn nào đó. Thường nói về việc tuân thủ luật lệ hoặc mệnh lệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Complied' thường đi với giới từ 'with' (“complied with the rules”). Mang tính chất trang trọng hoặc chính thức. Không được nhầm với 'complained' (phàn nàn).

Examples

She complied with the doctor's instructions.

Cô ấy đã **tuân thủ** theo chỉ dẫn của bác sĩ.

The company complied with the new law.

Công ty đã **tuân thủ** luật mới.

He complied without asking any questions.

Anh ấy **tuân thủ** mà không hỏi bất kỳ câu hỏi nào.

We complied with all the requirements, so our application was approved.

Chúng tôi đã **tuân thủ** tất cả yêu cầu nên đơn xin của chúng tôi được duyệt.

After some hesitation, the children finally complied with their teacher’s request.

Sau khi do dự một chút, cuối cùng bọn trẻ cũng **làm theo** yêu cầu của cô giáo.

He just nodded and complied when asked to leave the room.

Anh ấy chỉ gật đầu và **tuân thủ** khi được yêu cầu rời khỏi phòng.