"complete and utter" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là tuyệt đối hoặc toàn diện, thường dùng với những điều tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ mạnh (như 'hoàn toàn tuyệt đối thất bại'). Mang sắc thái hơi trang trọng hoặc kịch tính. Không dùng với nghĩa tích cực.
Examples
It was a complete and utter disaster.
Đó là một thảm họa **hoàn toàn tuyệt đối**.
The plan was a complete and utter failure.
Kế hoạch đó là một thất bại **hoàn toàn tuyệt đối**.
His excuse was a complete and utter lie.
Lời bào chữa của anh ta là một lời nói dối **hoàn toàn tuyệt đối**.
What you said was complete and utter nonsense.
Những gì bạn nói là **hoàn toàn tuyệt đối** vô lý.
After the storm, the place was in complete and utter chaos.
Sau cơn bão, chỗ đó là **hoàn toàn tuyệt đối** hỗn loạn.
I made a complete and utter fool of myself at the party.
Tôi đã làm mình trở thành một kẻ **hoàn toàn tuyệt đối** ngốc nghếch ở bữa tiệc.