"complements" in Vietnamese
Definition
'Bổ sung' nghĩa là thêm vào để làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc hoàn thiện hơn. Các vật bổ sung nhau khiến nhau hoàn chỉnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đừng nhầm lẫn với 'compliments' (lời khen). Thường gặp trong cụm: 'wine complements cheese', 'họ bổ sung cho nhau'. Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật.
Examples
The colors in her dress complement each other.
Những màu sắc trên váy cô ấy **bổ sung** cho nhau rất hài hòa.
Bread and butter are classic complements at breakfast.
Bánh mì và bơ là những **bổ sung** kinh điển cho bữa sáng.
This sauce perfectly complements the fish.
Nước sốt này **bổ sung** hoàn hảo cho món cá.
Their personalities really complement each other in a team.
Tính cách của họ thực sự **bổ sung** cho nhau khi làm việc nhóm.
A small salad complements this meal nicely.
Món salad nhỏ **bổ sung** tuyệt vời cho bữa ăn này.
Her skills are great complements to my experience when we work together.
Kỹ năng của cô ấy là **bổ trợ** tuyệt vời cho kinh nghiệm của tôi khi chúng tôi làm việc cùng nhau.