"compilation" in Vietnamese
Definition
Tuyển tập là bộ sưu tập các bài hát, truyện hoặc dữ liệu được gom lại thành một quyển sách hoặc một tập hợp nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tuyển tập âm nhạc, video hoặc tài liệu; không dùng cho việc trộn lẫn vật lý đơn thuần.
Examples
This book is a compilation of famous poems.
Cuốn sách này là một **tuyển tập** các bài thơ nổi tiếng.
He bought a compilation album of 80s hits.
Anh ấy đã mua một album **tuyển tập** các hit thập niên 80.
The report is a compilation of data from different sources.
Báo cáo này là một **tuyển tập** dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Have you seen that hilarious video compilation online?
Bạn đã xem **tuyển tập** video hài đó trên mạng chưa?
The museum put together a special compilation of local art.
Bảo tàng đã tổ chức một **tuyển tập** đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật địa phương.
That playlist is just a great compilation of chill tracks.
Danh sách phát đó là một **tuyển tập** những bài nhạc chill rất hay.