아무 단어나 입력하세요!

"competes" in Vietnamese

cạnh tranh

Definition

Cố gắng thắng hoặc thành công hơn người khác, thường trong các cuộc thi, trò chơi hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường đi với 'competes with/against' (đấu với/đối đầu), 'competes for a prize' (thi đấu để lấy giải). Rất phổ biến trong thể thao, kinh doanh hoặc các trường hợp có sự cạnh tranh.

Examples

She competes in swimming competitions every year.

Cô ấy **cạnh tranh** trong các cuộc thi bơi lội mỗi năm.

Our team competes against the best schools.

Đội chúng tôi **cạnh tranh** với các trường tốt nhất.

He competes for a big prize.

Anh ấy **cạnh tranh** để giành một giải thưởng lớn.

She competes with her brother over everything, even who eats breakfast fastest.

Cô ấy **cạnh tranh** với anh trai về mọi thứ, kể cả ai ăn sáng nhanh hơn.

Our company competes in a tough market with many strong rivals.

Công ty của chúng tôi **cạnh tranh** trên thị trường khắc nghiệt với nhiều đối thủ mạnh.

He always competes hard, even when he knows he might lose.

Anh ấy luôn **cạnh tranh** hết mình, dù biết mình có thể thua.