"compete in" in Indonesian
Definition
Khi bạn tham gia vào một cuộc thi, trận đấu hoặc sự kiện để cố gắng thắng người khác. Thường gặp trong thể thao hoặc các cuộc thi.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong thể thao, học thuật hoặc các cuộc thi: 'compete in a race', 'compete in the Olympics'. Chỉ dùng với sự kiện, không dùng cho người. Nếu so với ai thì dùng 'đấu với ai'.
Examples
She will compete in the national swimming championship.
Cô ấy sẽ **tham gia thi đấu** giải vô địch bơi quốc gia.
Many students compete in science fairs every year.
Nhiều học sinh **tham gia thi đấu** ở hội chợ khoa học mỗi năm.
You can compete in this race if you register online.
Bạn có thể **tham gia thi đấu** cuộc đua này nếu đăng ký trực tuyến.
I'm so nervous to compete in my first big tournament tomorrow.
Tôi rất hồi hộp khi ngày mai sẽ **tham gia thi đấu** giải đấu lớn đầu tiên của mình.
Did you ever compete in any sports when you were a kid?
Hồi nhỏ bạn đã từng **tham gia thi đấu** môn thể thao nào chưa?
Top chefs from around the world compete in this famous cooking contest.
Những đầu bếp hàng đầu thế giới **tham gia thi đấu** trong cuộc thi nấu ăn nổi tiếng này.