아무 단어나 입력하세요!

"compensator" in Vietnamese

bộ bùthiết bị bù

Definition

Bộ bù là thiết bị hoặc hệ thống điều chỉnh để khắc phục các tác động không mong muốn như rung động, thay đổi áp suất hoặc lực giật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ bù' chỉ dùng trong kỹ thuật như cơ khí, vũ khí, không phổ biến trong giao tiếp thông thường. Kết hợp với các từ như 'bù áp suất', 'bù rung', 'bù giật'.

Examples

The machine has a compensator to reduce unwanted vibration.

Máy này có **bộ bù** để giảm rung động không mong muốn.

Some guns use a compensator to control recoil.

Một số khẩu súng dùng **bộ bù** để kiểm soát lực giật.

The engineer adjusted the compensator to fix the problem.

Kỹ sư đã điều chỉnh **bộ bù** để khắc phục sự cố.

After we installed the new compensator, the machine ran much smoother.

Sau khi lắp **bộ bù** mới, máy chạy êm hơn hẳn.

If the pressure keeps changing, a compensator can really help stabilize things.

Nếu áp suất thay đổi liên tục, **bộ bù** thực sự giúp ổn định.

With a compensator installed, you won't feel as much kick when firing the weapon.

Khi lắp **bộ bù**, bạn sẽ không cảm thấy lực giật mạnh khi bắn nữa.