"compensations" in Vietnamese
Definition
Khoản bồi thường là số tiền hoặc quyền lợi được trả để bù đắp cho thiệt hại, mất mát hoặc công việc đã thực hiện. Thường dùng cho tiền lương, thưởng hoặc bồi thường thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Compensations' thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý, nhân sự để chỉ nhiều loại chi trả khác nhau. Trong giao tiếp thường dùng số ít. Hay đi kèm với 'nhận được', 'yêu cầu', 'đề nghị'.
Examples
The workers received compensations after the accident.
Công nhân đã nhận được **khoản bồi thường** sau tai nạn.
The company offers several compensations to its employees.
Công ty cung cấp nhiều **khoản bồi thường** cho nhân viên.
Different jobs have different compensations and benefits.
Các công việc khác nhau có **khoản bồi thường** và lợi ích khác nhau.
Legal disputes over compensations can last for years.
Tranh chấp pháp lý về **khoản bồi thường** có thể kéo dài nhiều năm.
She negotiated better compensations before accepting the job offer.
Cô ấy đã thương lượng **khoản bồi thường** tốt hơn trước khi nhận việc.
The insurance policy includes several types of compensations in case of loss.
Hợp đồng bảo hiểm bao gồm nhiều loại **khoản bồi thường** khi có tổn thất.