"compatibility" in Vietnamese
Definition
Tính tương thích là khả năng của hai hay nhiều thứ hoặc người phối hợp tốt hoặc tồn tại cùng nhau mà không có mâu thuẫn. Thường dùng khi nói về hệ thống, thiết bị, ý tưởng hay tính cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật hoặc mô tả mối quan hệ. Dùng với 'compatibility với', 'compatibility giữa', hoặc 'rất tương thích'. Không nên nhầm với 'khả năng' hay 'so sánh'.
Examples
We checked the compatibility of the printer with our computer.
Chúng tôi đã kiểm tra **tính tương thích** của máy in với máy tính của mình.
Their personalities have great compatibility.
Tính cách của họ có **tính tương thích** tuyệt vời.
Software compatibility is important for smooth operation.
**Tính tương thích** của phần mềm rất quan trọng để hoạt động trơn tru.
After a few dates, they realized their compatibility made things easy between them.
Sau vài buổi hẹn hò, họ nhận ra **tính tương thích** khiến mọi thứ trở nên dễ dàng giữa họ.
This game has full compatibility with all major consoles.
Trò chơi này có **tính tương thích** đầy đủ với tất cả các hệ máy lớn.
We're worried about the compatibility between the new app and older phones.
Chúng tôi lo lắng về **tính tương thích** giữa ứng dụng mới và các điện thoại cũ.