"compartments" in Vietnamese
Definition
Ngăn là phần không gian riêng biệt bên trong một vật thể lớn hơn, dùng để chứa hoặc sắp xếp đồ vật, thường thấy trong túi, hộp, xe hoặc tủ lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho không gian vật lý để đựng hoặc phân chia đồ. Một số cụm từ như 'ngăn trên tàu', 'ngăn hộp cơm', 'ngăn tủ lạnh' thường gặp. Không dùng cho ý tưởng hay khái niệm trừu tượng.
Examples
Please put your keys in one of the compartments of this box.
Vui lòng đặt chìa khóa của bạn vào một trong các **ngăn** của chiếc hộp này.
The lunchbox has three compartments for food.
Hộp cơm này có ba **ngăn** để đựng thức ăn.
My suitcase has several compartments for clothes and shoes.
Vali của tôi có nhiều **ngăn** cho quần áo và giày dép.
The train's first-class compartments are much more spacious.
Các **ngăn** hạng nhất trên tàu rộng rãi hơn nhiều.
He keeps his art supplies organized in small plastic compartments.
Anh ấy giữ đồ dùng nghệ thuật của mình gọn gàng trong các **ngăn** nhựa nhỏ.
If you use the bag's hidden compartments, you can fit a lot more.
Nếu bạn dùng các **ngăn** bí mật của túi, bạn sẽ đựng được rất nhiều.