아무 단어나 입력하세요!

"compare notes" in Vietnamese

trao đổi ý kiếnchia sẻ kinh nghiệm

Definition

Thảo luận kinh nghiệm hoặc thông tin với người khác để xem ý kiến hoặc dữ liệu có giống nhau không.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi chia sẻ phát hiện mới, kiểm tra thông tin hoặc học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Thường dùng với 'với ai đó'. Không sử dụng theo nghĩa ghi chú thật.

Examples

After the exam, the students compare notes about the questions.

Sau khi thi xong, các sinh viên **trao đổi ý kiến** về các câu hỏi.

Let's compare notes after we watch the movie.

Xem xong phim rồi chúng ta **trao đổi ý kiến** nhé.

They like to compare notes on new restaurants in town.

Họ thích **chia sẻ kinh nghiệm** về các nhà hàng mới trong thành phố.

I'll compare notes with Jenny to see if her results match mine.

Tôi sẽ **trao đổi ý kiến** với Jenny để xem kết quả của cô ấy có giống tôi không.

It was helpful to compare notes with other parents about the new school policy.

Rất hữu ích khi **trao đổi ý kiến** với các phụ huynh khác về chính sách mới của trường.

Reporters often compare notes to make sure their stories are accurate.

Phóng viên thường xuyên **chia sẻ thông tin** để chắc chắn bài viết của họ chính xác.