아무 단어나 입력하세요!

"comparatively" in Vietnamese

tương đối

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó là nhiều hơn hoặc ít hơn khi so sánh với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tương đối' thường dùng trước tính từ hoặc động từ trong văn viết, mang tính trang trọng; nói chuyện thông thường dùng 'khá' hoặc 'tương đối'. Không có nghĩa 'giống như'.

Examples

This exam was comparatively easy.

Kỳ thi này **tương đối** dễ.

The city is comparatively small.

Thành phố này **tương đối** nhỏ.

It is comparatively cheap to travel by train.

Đi bằng tàu hỏa **tương đối** rẻ.

The weather here is comparatively mild in winter.

Thời tiết ở đây vào mùa đông **tương đối** ôn hòa.

He arrived comparatively late but still made it in time for dinner.

Anh ấy đến **tương đối** muộn nhưng vẫn kịp bữa tối.

Comparatively few people know about this place.

**Tương đối** ít người biết về nơi này.