"compadres" in Vietnamese
Definition
'Compadres' dùng để chỉ những người bạn nam rất thân, hoặc trong văn hóa Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, là mối quan hệ giữa cha và cha đỡ đầu của đứa trẻ. Từ này cũng có thể dùng thân mật thay cho 'bạn thân'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói và chỉ nam giới. Nếu dùng nghĩa gốc Latin, cần lưu ý trong ngữ cảnh quan hệ gia đình–lễ nghi. Thường gặp trong môi trường bạn bè thân thiết.
Examples
My grandfather and his best friend called themselves compadres.
Ông tôi và bạn thân nhất của ông gọi nhau là **bạn thân**.
They are compadres since childhood.
Họ là **bạn thân** từ khi còn nhỏ.
Juan became my daughter's godfather, so now we're compadres.
Juan trở thành cha đỡ đầu của con gái tôi, giờ chúng tôi là **bạn thân**.
Whenever trouble comes, these two compadres always have each other's backs.
Mỗi khi có rắc rối, hai **bạn thân** này luôn sát cánh bên nhau.
Out at the barbecue, the compadres laughed and joked for hours.
Ngoài tiệc nướng, các **bạn thân** cười đùa hàng giờ liền.
The tradition is that the fathers and godfathers become lifelong compadres.
Theo truyền thống, các ông bố và cha đỡ đầu sẽ trở thành **bạn thân** suốt đời.