아무 단어나 입력하세요!

"comp" in Vietnamese

máy tính (viết tắt, thân mật)

Definition

'comp' là cách viết tắt, thân mật của từ 'máy tính'. Thường dùng trong trò chuyện, nhắn tin hoặc môi trường không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản hay nơi làm việc. Không nhầm với nghĩa 'cuộc thi'.

Examples

My comp is really slow today.

Hôm nay **máy tính** của tôi chậm quá.

I bought a new comp last week.

Tôi đã mua một **máy tính** mới tuần trước.

Can you fix my comp?

Bạn sửa hộ **máy tính** của mình được không?

Hey, my comp just crashed again!

Bạn ơi, **máy tính** của mình lại bị sập nữa rồi!

Do you mind if I use your comp for a sec?

Bạn có phiền nếu mình dùng **máy tính** của bạn một chút không?

She always takes her comp to the café to work.

Cô ấy lúc nào cũng mang **máy tính** tới quán cà phê để làm việc.