"commutes" in Vietnamese
Definition
Đi lại thường xuyên mỗi ngày giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người, không dùng cho hàng hóa. Hay đi với cụm như 'đi lại hàng ngày', 'đi lại xa', thường nói đến đi làm, đi học.
Examples
She commutes to work by train every day.
Cô ấy **đi lại** đến chỗ làm bằng tàu mỗi ngày.
My brother commutes two hours to school.
Anh trai tôi mất hai tiếng để **đi lại** đến trường.
He commutes by bus every morning.
Anh ấy **đi lại** bằng xe buýt mỗi sáng.
She commutes from a small town outside the city, so she's used to early mornings.
Cô ấy **đi lại** từ một thị trấn nhỏ ngoài thành phố nên đã quen thức dậy sớm.
My dad commutes an hour each way, but he listens to podcasts to pass the time.
Bố tôi **đi lại** mỗi lượt một tiếng, nhưng ông nghe podcast để giết thời gian.
Not everyone commutes in heavy traffic—some people work from home now.
Không phải ai cũng phải **đi lại** trong cảnh tắc đường—một số người giờ làm việc tại nhà.