아무 단어나 입력하세요!

"commuter" in Indonesian

người đi làm xangười đi học xa

Definition

Người thường xuyên di chuyển giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học, đặc biệt là quãng đường xa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng chỉ người thường xuyên đi làm hoặc đi học xa bằng tàu, xe buýt, ô tô hoặc xe đạp, chủ yếu ở đô thị. Không dùng cho quãng đường ngắn.

Examples

He is a daily commuter to the city.

Anh ấy là **người đi làm xa** vào thành phố mỗi ngày.

Many commuters use the train every morning.

Nhiều **người đi làm xa** đi tàu mỗi sáng.

The bus is full of commuters at 8 a.m.

Lúc 8 giờ sáng, xe buýt đầy **người đi làm xa**.

Being a commuter can be exhausting during rush hour.

Là **người đi làm xa** trong giờ cao điểm có thể rất mệt mỏi.

As a long-distance commuter, she listens to podcasts every day.

Là **người đi làm xa** đường dài, cô ấy nghe podcast mỗi ngày.

"The life of a commuter means waking up extra early," he joked.

"Cuộc sống của **người đi làm xa** là phải thức dậy rất sớm," anh ấy đùa.