"commuted" in Vietnamese
Definition
“Commuted” thường dùng để chỉ việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc/trường học. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là giảm nhẹ hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất cho việc đi làm/đi học hằng ngày; ví dụ 'He commuted by train.' Trong lĩnh vực pháp luật, dùng cho việc giảm bản án ('His sentence was commuted.'). Không nhầm với 'communicate'.
Examples
She commuted to the city every day by bus.
Cô ấy **đi lại** vào thành phố mỗi ngày bằng xe buýt.
He commuted for two hours each way to his office.
Anh ấy **đi lại** mỗi chiều hai tiếng tới văn phòng của mình.
Her prison sentence was commuted to five years.
Bản án tù của cô ấy đã được **giảm nhẹ** xuống còn 5 năm.
I commuted from the suburbs for a decade before moving downtown.
Tôi đã **đi lại** từ vùng ngoại ô trong mười năm trước khi chuyển về trung tâm thành phố.
His death penalty was commuted to life imprisonment.
Án tử hình của anh ấy đã được **chuyển thành** tù chung thân.
We commuted together, chatting about our day on the train.
Chúng tôi **đi lại** cùng nhau, trò chuyện trên tàu về một ngày đã qua.