"communistic" in Vietnamese
Definition
Mô tả những điều liên quan đến hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt là về tư tưởng, quan điểm hoặc tổ chức giống xã hội cộng sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các ngữ cảnh chính trị, học thuật; chỉ đặc điểm, hệ tư tưởng như 'có tính cộng sản', không dùng cho tổ chức hay cá nhân. Thường gặp trong cách diễn đạt như 'khuynh hướng cộng sản'.
Examples
Some countries once had a communistic system of government.
Một số quốc gia từng có hệ thống chính phủ **có tính cộng sản**.
They discussed communistic theories in class.
Họ đã thảo luận về các lý thuyết **mang tính cộng sản** trong lớp.
The community shared resources in a communistic way.
Cộng đồng chia sẻ tài nguyên theo cách **có tính cộng sản**.
His views are a bit too communistic for most people here.
Quan điểm của anh ấy quá **có tính cộng sản** đối với đa số mọi người ở đây.
The group adopted some communistic practices despite not being political.
Nhóm này đã áp dụng một vài cách thực hành **mang tính cộng sản** dù không có tính chính trị.
People accused the organization of having communistic tendencies.
Mọi người buộc tội tổ chức có những khuynh hướng **có tính cộng sản**.