아무 단어나 입력하세요!

"communiques" in Vietnamese

thông cáo

Definition

Là những thông báo hoặc tin nhắn chính thức từ chính phủ hoặc tổ chức, thường được công bố rộng rãi với công chúng hoặc truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh chính thức, đặc biệt là thông điệp chính phủ, quân đội, hoặc doanh nghiệp. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The government issued several communiques after the meeting.

Chính phủ đã phát hành một số **thông cáo** sau cuộc họp.

All the communiques were published online for the public to read.

Tất cả các **thông cáo** đều được đăng tải trực tuyến để mọi người đọc.

The army released urgent communiques to inform citizens.

Quân đội đã gửi các **thông cáo** khẩn cấp để thông báo cho người dân.

Journalists waited for new communiques to get the latest updates on the crisis.

Các nhà báo chờ các **thông cáo** mới để cập nhật tình hình khủng hoảng.

The company’s communiques clarified their policy change to avoid confusion.

Các **thông cáo** của công ty đã làm rõ thay đổi chính sách để tránh nhầm lẫn.

After the summit, both leaders issued joint communiques expressing their agreement.

Sau hội nghị, cả hai nhà lãnh đạo đã phát hành **thông cáo** chung bày tỏ sự đồng thuận.