"communing" in Vietnamese
Definition
Chia sẻ những suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc cá nhân. Cũng chỉ sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên, động vật hoặc một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, thi ca hoặc tâm linh. Hay gặp trong cụm như 'communing with nature', không dùng cho hội thoại hàng ngày.
Examples
She enjoys communing with nature during her walks in the forest.
Cô ấy thích **giao cảm sâu sắc** với thiên nhiên khi đi dạo trong rừng.
He was communing with his thoughts in silence.
Anh ấy đang **giao cảm sâu sắc** với những suy nghĩ của mình trong im lặng.
Some people feel peace when communing with animals.
Một số người cảm thấy yên bình khi **giao cảm sâu sắc** với động vật.
I love communing with the stars on quiet nights; it makes me feel connected to the universe.
Tôi thích **giao cảm sâu sắc** với những vì sao vào những đêm tĩnh lặng; điều đó khiến tôi thấy mình gắn kết với vũ trụ.
After a long day, just sitting in the garden and communing with my own feelings helps me relax.
Sau một ngày dài, chỉ cần ngồi trong vườn và **tâm sự sâu lắng** với cảm xúc của mình giúp tôi thư giãn.
Sometimes, communing with old friends is better than any medicine for the soul.
Đôi khi, **tâm sự sâu lắng** với bạn cũ còn quý hơn bất kỳ liều thuốc nào cho tâm hồn.