아무 단어나 입력하세요!

"communicative" in Vietnamese

cởi mở trong giao tiếpcó tính giao tiếp

Definition

Người cởi mở trong giao tiếp là người dễ dàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin với người khác. Cũng dùng để nói về phương pháp hoặc cách giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cởi mở trong giao tiếp' được dùng cho người giỏi bày tỏ ý kiến, không chỉ nói nhiều. Khi nói về phương pháp học như 'phương pháp giao tiếp', cũng dùng từ này.

Examples

She is very communicative in class.

Cô ấy rất **cởi mở trong giao tiếp** trong lớp.

Try to be more communicative with your team.

Hãy cố gắng **cởi mở trong giao tiếp** hơn với nhóm của bạn.

Being communicative helps you make friends.

**Cởi mở trong giao tiếp** giúp bạn kết bạn dễ dàng hơn.

My boss isn’t very communicative about company decisions.

Sếp tôi không **cởi mở trong giao tiếp** về các quyết định của công ty.

She’s one of the most communicative people I know—you can talk to her about anything.

Cô ấy là một trong những người **cởi mở trong giao tiếp** nhất mà tôi biết—bạn có thể nói với cô ấy bất cứ điều gì.

Our English class uses a communicative approach to learning.

Lớp tiếng Anh của chúng tôi sử dụng phương pháp **giao tiếp**.