아무 단어나 입력하세요!

"communicable" in Vietnamese

lây nhiễm

Definition

Có thể lan truyền hoặc lây từ người, động vật này sang người, động vật khác, nhất là với các bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học để nói về bệnh ('communicable disease': bệnh lây nhiễm). Không dùng cho ý tưởng hoặc thông tin.

Examples

Flu is a communicable disease.

Cúm là một bệnh **lây nhiễm**.

A communicable illness can spread quickly.

Bệnh **lây nhiễm** có thể lan truyền rất nhanh.

Is tuberculosis communicable?

Bệnh lao có **lây nhiễm** không?

COVID-19 is highly communicable in crowded places.

COVID-19 rất **lây nhiễm** trong những nơi đông người.

Doctors warn that the virus is more communicable than they first thought.

Các bác sĩ cảnh báo rằng virus này **lây nhiễm** nhiều hơn họ nghĩ ban đầu.

Some communicable diseases can be prevented by vaccination.

Một số bệnh **lây nhiễm** có thể được phòng ngừa bằng tiêm chủng.