아무 단어나 입력하세요!

"communal" in Vietnamese

chungcộng đồng

Definition

Dùng để chỉ những thứ được nhiều người chia sẻ, sử dụng hoặc cùng tham gia, không chỉ dành cho một cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các không gian hoặc hoạt động dùng chung ('communal kitchen'), mang nghĩa chính thức. Không dùng nhầm với 'cộng đồng' (danh từ) hoặc 'cộng sản'.

Examples

We have a communal garden that everyone in the building can use.

Chúng tôi có một khu vườn **chung** mà mọi người trong toà nhà đều có thể sử dụng.

The students prepared their meals in the communal kitchen.

Các sinh viên nấu ăn trong bếp **chung**.

A communal effort helped clean the neighborhood park.

Công sức **chung** đã giúp dọn sạch công viên khu phố.

There's a real sense of belonging when you get involved in communal activities.

Cảm giác gắn bó thật sự khi bạn tham gia các hoạt động **chung**.

If you move into the apartment, you'll have to adjust to the communal laundry rules.

Nếu bạn chuyển vào căn hộ, bạn sẽ phải quen với các quy tắc giặt đồ **chung**.

Don't forget that the pool is a communal space, so everyone should help keep it clean.

Đừng quên rằng hồ bơi là không gian **chung**, nên mọi người nên giúp giữ gìn vệ sinh.