아무 단어나 입력하세요!

"commonsense" in Vietnamese

lý lẽ thông thườngsự hiểu biết thông thường

Definition

Đây là khả năng tự nhiên để đưa ra những quyết định hợp lý, thực tế và hiểu điều hiển nhiên trong cuộc sống hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ ('have commonsense', 'use your commonsense'). Mang tính tích cực, hơi thân mật. Đôi khi được viết tách ra thành 'common sense'. Không giống 'trí thông minh'; người thông minh có thể thiếu lý lẽ thông thường.

Examples

She always uses her commonsense at work.

Cô ấy luôn dùng **lý lẽ thông thường** trong công việc.

It is just commonsense to lock your doors at night.

Khóa cửa vào ban đêm chỉ là **lý lẽ thông thường** thôi.

Children need to learn commonsense for safety.

Trẻ em cần học **lý lẽ thông thường** để an toàn.

Honestly, a bit of commonsense would solve most of these problems.

Thật ra, chỉ cần một chút **lý lẽ thông thường** là đã giải quyết được hầu hết các vấn đề này rồi.

You don’t need a degree, just some commonsense will do.

Bạn không cần bằng cấp, chỉ cần có chút **lý lẽ thông thường** là được.

Sometimes, commonsense is more important than rules.

Đôi khi, **lý lẽ thông thường** còn quan trọng hơn cả quy tắc.