아무 단어나 입력하세요!

"commodores" in Vietnamese

chuẩn đề đốchội trưởng (câu lạc bộ du thuyền)

Definition

‘Chuẩn đề đốc’ là số nhiều của chuẩn đề đốc, một cấp bậc trong hải quân cao hơn thuyền trưởng và thấp hơn đô đốc, hoặc người đứng đầu câu lạc bộ du thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự (hải quân) hoặc câu lạc bộ du thuyền; ít xuất hiện trong đời thường.

Examples

The navy promoted two new commodores last year.

Hải quân đã thăng chức hai **chuẩn đề đốc** mới năm ngoái.

Several yacht clubs elected new commodores this spring.

Nhiều câu lạc bộ du thuyền đã bầu các **hội trưởng** mới vào mùa xuân này.

The commodores gathered for an important meeting.

Các **chuẩn đề đốc** đã tụ họp cho một cuộc họp quan trọng.

Back in the day, commodores played a key role in naval battles.

Ngày xưa, các **chuẩn đề đốc** đóng vai trò then chốt trong các trận hải chiến.

I read a book about famous commodores and their adventures at sea.

Tôi đã đọc một cuốn sách về những **chuẩn đề đốc** nổi tiếng và các cuộc phiêu lưu của họ trên biển.

Did you know the band The Commodores got their name from a naval rank?

Bạn có biết ban nhạc The **Commodores** lấy tên từ một cấp bậc trong hải quân không?