"commentator" in Vietnamese
Definition
Người giải thích, bình luận các sự kiện trên truyền hình, radio hoặc trực tuyến, thường là về thể thao hoặc tin tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao và bản tin. ‘Bình luận viên’ tập trung vào phân tích, không phải ‘MC’ hay ‘phóng viên’.
Examples
The football commentator explained the rules during the match.
**Bình luận viên** bóng đá đã giải thích luật trong trận đấu.
The news commentator talked about the election results.
**Bình luận viên** thời sự nói về kết quả bầu cử.
She dreams of becoming a sports commentator.
Cô ấy mơ ước trở thành **bình luận viên** thể thao.
That basketball commentator always cracks jokes on air.
**Bình luận viên** bóng rổ đó luôn pha trò khi lên sóng.
Every major game has at least one expert commentator.
Mỗi trận đấu lớn đều có ít nhất một **bình luận viên** chuyên môn.
Social media blew up after the commentator's mistake went viral.
Mạng xã hội bùng nổ sau khi sai lầm của **bình luận viên** lan truyền.