아무 단어나 입력하세요!

"commemorating" in Vietnamese

tưởng niệmkỷ niệm

Definition

Tôn vinh hoặc nhớ về một người, sự kiện, hay dịp quan trọng bằng các hoạt động hoặc buổi lễ trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt với lễ tưởng niệm, dịp kỷ niệm mang tính nghiêm túc. Khác với 'celebrating', nó có thể áp dụng cho sự kiện buồn.

Examples

We are commemorating our school's 50th anniversary this year.

Năm nay, chúng tôi đang **tưởng niệm** 50 năm thành lập trường.

A statue was built commemorating the fallen soldiers.

Một bức tượng đã được dựng lên **tưởng niệm** các chiến sĩ đã hy sinh.

They held a ceremony commemorating the end of the war.

Họ đã tổ chức một buổi lễ **tưởng niệm** ngày kết thúc chiến tranh.

People gather every year, commemorating those who lost their lives in the disaster.

Mỗi năm mọi người lại tụ họp **tưởng niệm** những người đã mất trong thảm họa.

By commemorating the past, we hope to build a better future.

Bằng cách **tưởng niệm** quá khứ, chúng tôi hy vọng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

The city decorated the main square, commemorating its 200th birthday with music and fireworks.

Thành phố đã trang trí quảng trường chính, **kỷ niệm** sinh nhật lần thứ 200 bằng âm nhạc và pháo hoa.